人均消费

nhân quân tiêu phí

Hán Việt: nhân quân tiêu phí

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 均 (quân) + 消 (tiêu) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu dùng bình quân
  • Biên soạn consumption per person

Eng

  • Cihui 人均消費 énjūn xiāofèi n. consumption per person
  • Tần suất từ n. consumption per person

Từ liên quan

Gần nghĩa

消费不足 · 消费压制 · 消费器件 · 消费资料 · 消费金融 · 消費合作社 · 消费券 · 消费合作社