别别扭扭

biè biè niǔ niǔ

Pinyin: biè biè niǔ niǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

说话、作文不通顺,彼此意见不投合。亦指争执之事。

Cấu tạo: 彆 + 彆 + 扭 (nữu) + 扭 (nữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话、作文不通顺,彼此意见不投合。亦指争执之事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扭扭捏捏 · 扭扭乐 · 扭扭屹屹 · 扭扭怩怩 · 扭扭搭搭 · 扭扭舞