小牛

xiǎo niútiểu ngưu

Hán Việt: tiểu ngưu · Pinyin: xiǎo niú

Tổng quan

bê

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 牛 (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) mẫu xe giá thấp hơn của Lamborghini
  • Biên soạn 小牛 iǎoniú n. calf M:¹tóu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calf

Eng

  • Cihui calf; (coll.) lower-priced model of Lamborghini

Đức

  • Handedict Kalb (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小牛的 · 小牛皮 · 小牛肉 · 小牛的皮 · 小牛肉的 · 小三 · 小丑 · 小丘