忿怒王儀軌品

phẫn nộ vương nghi quỹ phẩm

Hán Việt: phẫn nộ vương nghi quỹ phẩm

Tổng quan

(經名)大方廣曼殊室利童真菩薩華嚴本教讚閻曼德迦忿怒王真言阿毘遮嚕迦儀軌品第三十一之略名。☸

Cấu tạo: 忿 (phẫn) + 怒 (nộ) + 王 (vương) + 仪 (nghi) + 轨 (quỹ) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)大方廣曼殊室利童真菩薩華嚴本教讚閻曼德迦忿怒王真言阿毘遮嚕迦儀軌品第三十一之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

忿怒月黶菩薩 · 忿怒持金剛菩薩 · 忿怒 <cm> · 忿怒拳 <cm>