恐懼不安

kǒng jù bù ānkhủng cụ bất an

Hán Việt: khủng cụ bất an · Pinyin: kǒng jù bù ān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

恐慌害怕,心裡難安。如:「颱風夜裡突然停電,在恐懼不安的黑夜中,實在難以入眠。」

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 不 (bất) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợ hãi bất an
  • Biên soạn 恐懼不安 ǒngjùbù'ān f.e. be frightened and perturbed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恐慌害怕,心裡難安。如:「颱風夜裡突然停電,在恐懼不安的黑夜中,實在難以入眠。」

Eng

  • Cihui 恐懼不安 ǒngjùbù'ān f.e. be frightened and perturbed
  • Tần suất từ 恐懼不安 ǒngjùbù'ān f.e. be frightened and perturbed

Đức

  • Handedict angsterfüllt

Từ liên quan

Gần nghĩa

不安于室 · 不安其室 · 不安于位 · 不安全地 · 不安全性 · 不安全感 · 不安全的 · 不安好心