消耗体力

xiāo hào tǐ lìtiêu háo thể lực

Hán Việt: tiêu háo thể lực · Pinyin: xiāo hào tǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 耗 (háo) + 體 (thể) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hao tổn thể lực

Đức

  • Handedict kräftezehrend

Từ liên quan

Gần nghĩa

体力劳动 · 消耗性的 · 消耗热的 · 体力的 · 消耗不掉的 · 消耗品 · 消耗战 · 消耗热