状态很好 zhuàng tài hěn hǎo·trạng thái ngận hảo Hán Việt: trạng thái ngận hảo · Pinyin: zhuàng tài hěn hǎo Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 很 (ngận) + 好 (hảo)Pinyinzhuàng tài hěn hǎoHán Việttrạng thái ngận hảoCấu tạo狀 + 態 + 很 + 好 · trạng + thái + ngận + hảo nghĩa thành phần: trạng + thái + ngận + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rất tốtĐứcHandedict Heil Từ liên quan Gần nghĩa状态动词 · 很好地 · 很好的 · 状态栏 · 状态的 · 状态不佳 · 状态副语 · 状态指示