绿的

lục đích

Hán Việt: lục đích

Tổng quan

lục

Cấu tạo: 綠 (lục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lục
  • Biên soạn US dollars

Eng

  • Cihui 綠的 ǜde n. <slang> US dollars

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情