羅馬字母
la mã tự mẫu
Hán Việt: la mã tự mẫu · Pinyin: luó mǎ zì mǔ
Tổng quan
chữ cái La Mã
羅馬人用來書寫的拉丁文,後來續加演變,成為今日歐美各國通行的拼音字母。也譯作「羅馬字」。
Nghĩa
Việt
- Cihui bảng chữ cái La Mã
- Tần suất từ chữ cái La Mã , bảng chữ cái La Mã
- Biên soạn 羅馬字母 uómǎ zìmǔ n. roman letters; roman alphabet
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 羅馬人用來書寫的拉丁文,後來續加演變,成為今日歐美各國通行的拼音字母。也譯作「羅馬字」。
Eng
- Cihui Roman letters; Roman alphabet
- Tần suất từ 羅馬字母 uómǎ zìmǔ n. roman letters; roman alphabet
Đức
- Handedict Magerdruck