美国国旗

měi guó guó qímĩ quốc quốc kì

Hán Việt: mĩ quốc quốc kì · Pinyin: měi guó guó qí

Tổng quan

Quốc kỳ Hoa Kỳ

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 旗 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quốc kỳ
  • Google Alex v6 Quốc kỳ Hoa Kỳ

Đức

  • Handedict Flagge der USA (S, Hera)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美国之音 · 美国交会 · 美国人民 · 美国军人 · 美国国会 · 美国国徽 · 美国国民 · 美国在线