美国人民

měi guó rén mínmĩ quốc nhân dân

Hán Việt: mĩ quốc nhân dân · Pinyin: měi guó rén mín

Tổng quan

người dân Mỹ

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người dân Mỹ
  • Google Alex v6 Nhân dân Mỹ
  • Tần suất từ người dân Mỹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

人民代表 · 人民党员 · 人民公敌 · 人民公社 · 人民利益 · 人民团体 · 人民币元 · 人民广场