膏肓之疾

gāo huāng zhī jícao hoang chi tật

Hán Việt: cao hoang chi tật · Pinyin: gāo huāng zhī jí

Tổng quan

"chinese_explanation": "指不可医治的绝症。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不可医治的绝症。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻難治的病。明.陸灼《艾子後語.病忘》:「聞艾子滑稽多知,能愈膏肓之疾,盍往師之?」

Cấu tạo: 膏 (cao) + 肓 (hoang) + 之 (chi) + 疾 (tật)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指不可医治的绝症。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻難治的病。明.陸灼《艾子後語.病忘》:「聞艾子滑稽多知,能愈膏肓之疾,盍往師之?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不可医治的绝症。

Từ liên quan

Gần nghĩa

膏肓泉石