荷马的 hà mã đích Hán Việt: hà mã đích Tổng quan (thuộc) Hô,me; theo phong cách Hô,me (nhà thờ lớn Hy lạp) Cấu tạo: 荷 (hà) + 馬 (mã) + 的 (đích)Hán Việthà mã đíchTừ loạitínhCấu tạo荷 + 馬 + 的 · hà + mã + đích nghĩa thành phần: hà + mã + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hô-me Từ liên quan Gần nghĩa荷马 · 荷马式的 · 马的 · 马的生皮 · 马的跳跃 · 荷马时代的 · 马的士 · 荷马史诗