蛮横无理
man hoành vô lí
Hán Việt: man hoành vô lí · Pinyin: mán hèng wú lǐ
Tổng quan
thô lỗ và vô lý
态度粗暴,不讲道理。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vô lý ngang ngược
- Biên soạn rude and unreasonable; arbitrary
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 态度粗暴,不讲道理。
Eng
- Cihui 蠻橫無理 ánhèngwúlǐ f.e. rude and unreasonable; arbitrary
Đức
- Handedict tyrannisch und unzivilisiert