黃梁一枕

huáng liáng yī zhěnhoàng lương nhất chẩm

Hán Việt: hoàng lương nhất chẩm · Pinyin: huáng liáng yī zhěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

「梁」通「粱」。「黃梁一枕」猶「黃粱一夢」。見「黃粱一夢」條。01.金.王寂〈昭君怨.一曲清江環碧〉詞:「有酒須當痛飲,百歲黃梁一枕。」<a name="邯鄲一枕"> </a>

Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 梁 (lương) + 一 (nhất) + 枕 (chẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「梁」通「粱」。「黃梁一枕」猶「黃粱一夢」。見「黃粱一夢」條。01.金.王寂〈昭君怨.一曲清江環碧〉詞:「有酒須當痛飲,百歲黃梁一枕。」<a name="邯鄲一枕"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

一枕黃粱 · 一枕黄粱 · 一枕槐安 · 一枕南柯 · 一枕邯郸 · 黄梁美梦 · 一枕黑甜 · 一枕日红