一個頭兩個大

yī ge tóu liǎng ge dànhất cá đầu lưỡng cá đại

Hán Việt: nhất cá đầu lưỡng cá đại · Pinyin: yī ge tóu liǎng ge dà

Tổng quan

(khẩu ngữ) cảm giác như đầu muốn nổ tung (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容很困擾、煩惱。如:「為了解讀電腦病毒的程式,他正一個頭兩個大。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 頭 (đầu) + 兩 (lưỡng) + 個 (cá) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đau đầu
  • Tần suất từ (khẩu ngữ) cảm giác như đầu muốn nổ tung (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容很困擾、煩惱。如:「為了解讀電腦病毒的程式,他正一個頭兩個大。」

Eng

  • Cihui (coll.) to feel as though one's head could explode (Tw)
  • Tần suất từ (coll.) to feel as though one's head could explode (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一個中國政策 · 一个鼻孔出气 · 一个巴掌拍不响 · 一个萝卜一个坑 · 一个一个地 · 一個將軍一個令 · 一个心眼儿 · 一個接一個