创作歌手

chuàng zuò gē shǒusang tác ca thủ

Hán Việt: sang tác ca thủ · Pinyin: chuàng zuò gē shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 作 (tác) + 歌 (ca) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ca sĩ kiêm sáng tác

Eng

  • Cihui singer-songwriter

Đức

  • Handedict Liedermacher (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

创作能力 · 创作力 · 创作品 · 创作家 · 创作物 · 创作者 · 创作共用 · 创作自由