合并的

hợp tinh đích

Hán Việt: hợp tinh đích

Tổng quan

xem amalgamate kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể, sáp nhập

Cấu tạo: 合 (hợp) + 併 (tinh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp nhất
  • Tần suất từ xem amalgamate kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể để sáp nhập, để hợp nhất, để hợp thành tổ chức, để hợp thành đoàn thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amalgamative

Eng

  • Tần suất từ amalgamative

Từ liên quan

Gần nghĩa

合并症 · 合并者 · 合并 · 合并论者 · 合并成 · 合并中插 · 合并决算 · 合并字段