回春之术

huí chūn zhī shùhồi xuân chi thuật

Hán Việt: hồi xuân chi thuật · Pinyin: huí chūn zhī shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

回春:本指冬去春来,比喻医道高明,能治愈难治之病,挽救垂危的病人。术:医术。指起死回生的医术。同“妙手回春”。

Cấu tạo: 回 (hồi) + 春 (xuân) + 之 (chi) + 術 (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回春:本指冬去春来,比喻医道高明,能治愈难治之病,挽救垂危的病人。术:医术。指起死回生的医术。同“妙手回春”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

回春的 · 回春妙手 · 回春乏术 · 回春作用 · 回春灵药 · 回春剂