大慈

đại từ

Hán Việt: đại từ

Tổng quan

Đại Từ (thuộc tỉnh Thái Nguyên)

Cấu tạo: 大 (đại) + 慈 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見大慈大悲條。☸ Đại Từ (thuộc tỉnh Thái Nguyên)。 越南地名。屬於太原省份。
  • Tần suất từ Đại Từ (thuộc tỉnh Thái Nguyên); Đại Từ

Từ liên quan

Gần nghĩa

大慈尊 · 大慈悲 · 大慈大悲 · 大慈恩寺 · 大慈悲門 · 大𫛭 · 大V · 大一