妨害名誉

phương hại danh dự

Hán Việt: phương hại danh dự

Tổng quan

Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 名 (danh) + 譽 (dự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phỉ báng
  • Biên soạn libel; slander

Eng

  • Cihui 妨害名譽 ánghài míngyù v.o. libel; slander

Từ liên quan

Gần nghĩa

名誉扫地 · 名誉博士 · 名誉好的 · 名誉学位 · 妨害公务 · 妨害治安 · 妨害计划 · 名誉不好地