异种的 dị chủng đích Hán Việt: dị chủng đích Tổng quan hỗn tạp, khác thể, không đồng nhất Cấu tạo: 異 (dị) + 種 (chủng) + 的 (đích)Hán Việtdị chủng đíchTừ loạitínhCấu tạo異 + 種 + 的 · dị + chủng + đích nghĩa thành phần: dị + chủng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không đồng nhấtMainlandKaggle Zh-Vi heterogeneous Từ liên quan Gần nghĩa异种 · 异种交配 · 异种移植 · 异种移植物 · 异种性 · 异种免疫 · 异种凝集 · 异种寄生