意氣金剛女

ý khí kim cương nữ

Hán Việt: ý khí kim cương nữ

Tổng quan

(天名)胎藏界曼陀羅中,第七理趣會,奉塗香於本尊之天女名。手捧塗香器。見胎藏界曼陀羅大鈔三。☸

Cấu tạo: 意 (ý) + 气 (khí) + 金 (kim) + 刚 (cương) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)胎藏界曼陀羅中,第七理趣會,奉塗香於本尊之天女名。手捧塗香器。見胎藏界曼陀羅大鈔三。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

意气沮丧的 · 意气风发 · 意气自若 · 意气扬扬 · 意气高昂 · 意气用事 · 意气自如 · 意气相投