戰爭受害者
chiến tranh thụ hại giả
Hán Việt: chiến tranh thụ hại giả · Pinyin: zhàn zhēng shòu hài zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 受 (thụ) + 害 (hại) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nạn nhân chiến tranh
Đức
- Handedict Kriegsopfer
Hán Việt: chiến tranh thụ hại giả · Pinyin: zhàn zhēng shòu hài zhě
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 受 (thụ) + 害 (hại) + 者 (giả)