氣概凌雲

qì gài líng yúnkhí khái lăng vân

Hán Việt: khí khái lăng vân · Pinyin: qì gài líng yún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「壯志凌雲」。見「壯志凌雲」條。01.宋.韓元吉〈祭資政殿大學士賀公文〉:「猗歟我公,挺然不群; 自其少時,氣概凌雲。」<a name="凌雲意氣"> </a>

Cấu tạo: 气 (khí) + 概 (khái) + 凌 (lăng) + 云 (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「壯志凌雲」。見「壯志凌雲」條。01.宋.韓元吉〈祭資政殿大學士賀公文〉:「猗歟我公,挺然不群; 自其少時,氣概凌雲。」<a name="凌雲意氣"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

凌云县 · 凌雲意氣 · 凌雲壯志 · 凌云之志 · 凌云意气 · 气概激昂 · 凌云台 · 凌云志