法律责任

fǎ lǜ zé rènpháp luật trách nhâm

Hán Việt: pháp luật trách nhâm · Pinyin: fǎ lǜ zé rèn

Tổng quan

trách nhiệm pháp lý; trách nhiệm

Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 責 (trách) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trách nhiệm pháp lý
  • Biên soạn legal responsibility M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui legal responsibility; liability

Đức

  • Handedict Haftungsverpflichtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

法律上的 · 法律体系 · 法律制裁 · 法律学家 · 法律学的 · 法律学者 · 法律知识 · 法律草案