涅槃寂靜印

niết bàn tịch tĩnh ấn

Hán Việt: niết bàn tịch tĩnh ấn

Tổng quan

(術語)三法印之一。一切眾生起惑作業流轉於三界,故佛說涅槃寂靜之法,使得離生死,至於寂滅也。☸

Cấu tạo: 涅 (niết) + 槃 (bàn) + 寂 (tịch) + 静 (tĩnh) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三法印之一。一切眾生起惑作業流轉於三界,故佛說涅槃寂靜之法,使得離生死,至於寂滅也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

涅槃堂裡漢 · 涅槃堂里漢 · 涅槃曼荼羅 · 涅槃經後分 · 涅槃像曼陀羅 · 涅槃八味 · 涅槃和尚 · 涅槃四柱