犯罪心理學

fàn zuì xīn lǐ xuéphạm tội tâm lí học

Hán Việt: phạm tội tâm lí học · Pinyin: fàn zuì xīn lǐ xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

研究犯罪現象中直接或間接與心理學相關的因素之學科。

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý học tội phạm
  • Biên soạn criminal psychology

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究犯罪現象中直接或間接與心理學相關的因素之學科。

Eng

  • JMdict criminal psychology
  • Cihui 犯罪心理學 ànzuì xīnlǐxué n. criminal psychology
  • Tần suất từ n. criminal psychology

Đức

  • Handedict Kriminalpsychologie (S, Psych)

ja

  • JMdict 犯罪心理学(はんざいしんりがく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯罪份子 · 犯罪團伙 · 犯罪地点 · 犯罪学的 · 犯罪学者 · 犯罪現場 · 犯罪行為 · 犯罪記錄