犯罪記錄

fàn zuì jì lùphạm tội kí lục

Hán Việt: phạm tội kí lục · Pinyin: fàn zuì jì lù

Tổng quan

hồ sơ tội phạm

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 記 (kí) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồ sơ tội phạm
  • Google Alex v6 tiền án
  • Tần suất từ lý lịch tư pháp

Eng

  • Cihui criminal record
  • Tần suất từ criminal record

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯罪份子 · 犯罪團伙 · 犯罪地点 · 犯罪学的 · 犯罪学者 · 犯罪現場 · 犯罪行為 · 犯罪集團