生鏽

shēng xiùsanh tú

Hán Việt: sanh tú · Pinyin: shēng xiù

Tổng quan

bị rỉ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铜铁等金属的表面发生氧化现象。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 銹 (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sét
  • Cihui mòn
  • Cihui oxy hóa
  • Biên soạn 生鏽 hēngxiù v.o. become rusty; rust

Eng

  • Cihui to rust; to grow rusty; to corrode; oxidization

Từ liên quan

Gần nghĩa

生锈的 · 生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔