生锈的

sanh tú đích

Hán Việt: sanh tú đích

Tổng quan

gỉ, han, bạc thành màu gỉ sắt (quần áo đen), lỗi thời, lạc hậu, cổ; cùn, khàn, khàn (giọng), giận dữ, cau có, bực tức, ôi (mỡ...)

Cấu tạo: 生 (sanh) + 鏽 (tú) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỉ sét
  • Tần suất từ gỉ, han, bạc thành màu gỉ sắt (quần áo đen), lỗi thời, lạc hậu, cổ; cùn, khàn, khàn (giọng), giận dữ, cau có, bực tức, ôi (mỡ...)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生锈 · 锈的 · 生鏽