糧食作物
lương thực tác vật
Hán Việt: lương thực tác vật · Pinyin: liáng shi zuò wù
Tổng quan
TÁC VẬT cây lương thực
稻、小麦和杂粮作物的统称。
稻穀、小麥和雜糧作物的總名。如:「今年入夏以來,一直久旱不雨,嚴重影響糧食作物的收成。」
Nghĩa
Việt
- Cihui cây lương thực
- Cihui ngũ cốc
- Tần suất từ cây lương thực
- Biên soạn 糧食作物 iángshi zuòwù n. cereal/grain crops
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稻穀、小麥和雜糧作物的總名。如:「今年入夏以來,一直久旱不雨,嚴重影響糧食作物的收成。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稻、小麦和杂粮作物的统称。
Eng
- Cihui grain crops; cereals
- Tần suất từ 糧食作物 iángshi zuòwù n. cereal/grain crops