自以为是的人

zì yǐ wéi shì de réntự dĩ vi thị đích nhân

Hán Việt: tự dĩ vi thị đích nhân · Pinyin: zì yǐ wéi shì de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 以 (dĩ) + 為 (vi) + 是 (thị) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tự cao

Đức

  • Handedict Knirps

Từ liên quan

Gần nghĩa

自以为得计 · 自以为是的 · 自以为是者 · 自以为了不起 · 自以为不可一世