護法阿羅漢

hộ pháp a la hán

Hán Việt: hộ pháp a la hán

Tổng quan

(術語)六種阿羅漢之一。於自己所證之法,心生愛樂,而常護持者。不然,則有退失所得阿羅漢果之恐也。☸

Cấu tạo: 护 (hộ) + 法 (pháp) + 阿 (a) + 罗 (la) + 汉 (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)六種阿羅漢之一。於自己所證之法,心生愛樂,而常護持者。不然,則有退失所得阿羅漢果之恐也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

护法战争 · 羅漢桂琛 · 羅漢比丘 · 羅漢繫南 · 護法善神 · 護法天童 · 罗汉松黄素 · 护法善神