韦斯

wéi sīvi tư

Hán Việt: vi tư · Pinyin: wéi sī

Tổng quan

Cấu tạo: 韋 (vi) + 斯 (tư)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Dennis Wise (Eig, Pers, 1966 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

韦斯卡 · 斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時 · 斯滅 · 斯诺