共同之处

gòng tóng zhī chùcộng đồng chi xử

Hán Việt: cộng đồng chi xử · Pinyin: gòng tóng zhī chù

Tổng quan

điểm tương đồng, điểm chung

Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 之 (chi) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm chung
  • Tần suất từ điểm tương đồng, điểm chung
  • Biên soạn overlap; something in common

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi common ground

Eng

  • Cihui 共同之處 òngtóngzhīchù n. overlap; something in common
  • Tần suất từ n. overlap; something in common

Đức

  • Handedict Gemeinsamkeiten

Từ liên quan

Gần nghĩa

共同一致 · 共同保险 · 共同创立 · 共同利益 · 共同努力 · 共同基金 · 共同市场 · 共同市場