到处乱跑

đáo xử loạn bào

Hán Việt: đáo xử loạn bào

Tổng quan

chạy quanh, chạy lăng xăng, chạy ngược, chạy xuôi, chạy lang thang (trẻ con)

Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 亂 (loạn) + 跑 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạy lung tung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi run about

Từ liên quan

Gần nghĩa

到处可见 · 到处存在 · 到处寻找 · 到处搜索 · 到处流浪 · 到处窥视 · 到处翻寻 · 到处觅食