南瓜灯

nán guā dēngnam qua đăng

Hán Việt: nam qua đăng · Pinyin: nán guā dēng

Tổng quan

đèn bí ngô

Cấu tạo: 南 (nam) + 瓜 (qua) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn bí ngô
  • Tần suất từ đèn bí ngô

Eng

  • Cihui jack-o'-lantern
  • Tần suất từ jack-o'-lantern

Từ liên quan

Gần nghĩa

南瓜 · 南瓜子 · 南瓜汤 · 南瓜藤 · 南瓜子儿 · 南瓜子油 · 南瓜顿饭