叽叽嘎嘎
KỈ KỈ CA CA
Hán Việt: KỈ KỈ CA CA · Pinyin: jī ji gā gā
Tổng quan
CA CA khúc kha khúc khích; líu lo; khúc khích (tượng thanh, cười, nói). bọn họ cười nói khúc kha khúc khích
象声词,形容说笑声等他们~地嚷着笑着。也作唧唧嘎嘎。
擬聲詞。形容說笑的聲音。如:「一群女孩嘰嘰嘎嘎,笑聲不斷,談得好不愉快。」也作「咭咭呱呱」。
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích
- Tần suất từ líu lo; khúc khích
- Biên soạn on. chirp-chirp; sound of cackling/creaking/etc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容說笑的聲音。如:「一群女孩嘰嘰嘎嘎,笑聲不斷,談得好不愉快。」也作「咭咭呱呱」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词,形容说笑声等他们~地嚷着笑着。也作唧唧嘎嘎。
Eng
- Cihui (onom.) giggling noise
- Tần suất từ on. chirp-chirp; sound of cackling/creaking/etc