天长

tiān chángthiên trường

Hán Việt: thiên trường · Pinyin: tiān cháng

Tổng quan

Tianchang, thành phố cấp phó địa khu ở An Huy

Cấu tạo: 天 (thiên) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thiên Trường
  • Google Alex v6 vĩnh cửu
  • VietPhrases thiên trường

Eng

  • JMdict Tenchō era (824.1.5-834.1.3)
  • Cihui see 天長市; 天长市

Đức

  • Handedict Tianchang (Stadt in Anhui) (Eig, Geo)

ja

  • JMdict 天長(てんちょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天长市 · 天长日久 · 天长地久 · 天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘