山羊角碎金剛

san dương giác toái kim cương

Hán Việt: san dương giác toái kim cương

Tổng quan

(雜語)智度論三十一曰:「不知破金剛因緣,故以為牢因,若知著龜背上以山羊角打破,則知不牢固。」☸

Cấu tạo: 山 (san) + 羊 (dương) + 角 (giác) + 碎 (toái) + 金 (kim) + 刚 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)智度論三十一曰:「不知破金剛因緣,故以為牢因,若知著龜背上以山羊角打破,則知不牢固。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

金剛塗香菩薩 · 金剛嬉戲菩薩 · 金剛手持金剛 · 金剛明王菩薩 · 金剛牢持菩薩 · 金剛界曼荼羅 · 金剛童子護摩 · 金剛菩提三藏