恐慌发作

kǒng huāng fā zuòkhủng hoảng phát tác

Hán Việt: khủng hoảng phát tác · Pinyin: kǒng huāng fā zuò

Tổng quan

cơn hoảng loạn

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 慌 (hoảng) + 發 (phát) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoảng loạn

Eng

  • Cihui panic attack

Từ liên quan

Gần nghĩa

发作性地 · 发作性的 · 发作地 · 发作的 · 恐慌的 · 发作性嗜睡病 · 恐慌万状 · 发作性