扬名天下

dương danh thiên hạ

Hán Việt: dương danh thiên hạ

Tổng quan

Cấu tạo: 揚 (dương) + 名 (danh) + 天 (thiên) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nổi danh thiên hạ
  • Biên soạn become world-famous

Eng

  • Cihui 揚名天下 ángmíngtiānxià f.e. become world-famous
  • Tần suất từ f.e. become world-famous

Từ liên quan

Gần nghĩa

天下汹汹 · 天下大乱 · 天下归心 · 天下太平 · 扬名四海 · 天下无双 · 天下一家 · 天下无敌