法克
pháp khắc
Hán Việt: pháp khắc · Pinyin: fǎ kè
Tổng quan
fuck (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chửi thề
- Tần suất từ fuck (từ mượn)
Eng
- Cihui fuck (loanword)
- Tần suất từ fuck (loanword)
Đức
- Handedict fuck! (Lehnwort)
Hán Việt: pháp khắc · Pinyin: fǎ kè
fuck (từ mượn)