蛇蝎美人

shé xiē měi rénxà hiết mĩ nhân

Hán Việt: xà hiết mĩ nhân · Pinyin: shé xiē měi rén

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蛇蠍美人・蛇蝎美人】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "beautiful but dangerous woman; femme fatale"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

指心腸狠毒的美豔女子。含貶義。如:「她外表美豔,卻手段凶狠,真是蛇蠍美人。」

Cấu tạo: 蛇 (xà) + 蠍 (hiết) + 美 (mĩ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ beautiful but dangerous woman; femme fatale
  • Biên soạn 蛇蝎美人 hé-xiē měirén n. vicious beauties

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指心腸狠毒的美豔女子。含貶義。如:「她外表美豔,卻手段凶狠,真是蛇蠍美人。」

Eng

  • Cihui beautiful but dangerous woman; femme fatale
  • Cihui 蛇蝎美人 hé-xiē měirén n. vicious beauties
  • Tần suất từ 蛇蝎美人 hé-xiē měirén n. vicious beauties

Từ liên quan

Gần nghĩa

美人迟暮 · 美人香草 · 蛇蝎心肠 · 美人坯子 · 美人胚子 · 美人计 · 美人儿 · 美人尖