過書 guò shū·quá thư Hán Việt: quá thư · Pinyin: guò shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传递书信。 Cấu tạo: 過 (quá) + 書 (thư)Pinyinguò shūHán Việtquá thưCấu tạo過 + 書 · quá + thư nghĩa thành phần: quá + thư Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 書亭 · 書會 · 書體 · 書信 · 书册 · 書寫 · 書函