青的 thanh đích Hán Việt: thanh đích Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 的 (đích)Hán Việtthanh đíchCấu tạo青 + 的 · thanh + đích nghĩa thành phần: thanh + đích Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情