不大会 bất đại hội Hán Việt: bất đại hội Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 大 (đại) + 會 (hội)Hán Việtbất đại hộiTừ loạitrạngCấu tạo不 + 大 + 會 · bất + đại + hội nghĩa thành phần: bất + đại + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không giỏiMainlandKaggle Zh-Vi no great of aEngCihui no great of a Từ liên quan Gần nghĩa不大会儿 · 不大离 · 大會眾 · 不大对头 · 不大 · 不大對頭 · 不大方的 · 不大离儿