不論好壞

bù lùn hǎo huàibất luận hảo hoại

Hán Việt: bất luận hảo hoại · Pinyin: bù lùn hǎo huài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不管怎樣。《文明小史》第二五回:「那卻使不得!不論好壞,總是你的親筆。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 論 (luận) + 好 (hảo) + 壞 (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất kể tốt xấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不管怎樣。《文明小史》第二五回:「那卻使不得!不論好壞,總是你的親筆。」

Đức

  • Handedict was auch immer geschieht

Từ liên quan

Gần nghĩa

不论什么 · 不论何时 · 不論秧子 · 不论好歹 · 不论祸福 · 不论秧子 · 不论谁的 · 不論是