傅會穿鑿

fù huì chuān zuòphó hội xuyên tạc

Hán Việt: phó hội xuyên tạc · Pinyin: fù huì chuān zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

「傅」同「附」。「穿鑿傅會」即「穿鑿附會」。見「穿鑿附會」條。01.宋.王柏〈答葉通齋書〉:「竊恐後學因此強推之,必立一說籠罩,傅會穿鑿,為害不小。」

Cấu tạo: 傅 (phó) + 会 (hội) + 穿 (xuyên) + 凿 (tạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「傅」同「附」。「穿鑿傅會」即「穿鑿附會」。見「穿鑿附會」條。01.宋.王柏〈答葉通齋書〉:「竊恐後學因此強推之,必立一說籠罩,傅會穿鑿,為害不小。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

穿凿附会 · 穿鑿附會 · 傅會牽合 · 穿鑿傅會 · 穿凿傅会